NGÀY GIỜTRẬN ĐẤUCHÂU ÁTXCHÂU ÂUTRỰC TIẾP#
Cả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchCả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchThắngHòaThua

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá

Lịch tranh tài Cúp FA

15/1102h45Chelmsford vs Barnet0 : 00.970.850 : 00.970.852 3/40.920.8810.71-0.922.533.502.39

Lịch thi đấu VĐQG bồ Đào Nha

15/1103h15Santa Clara15 vs Estoril120 : 1/40.990.880 : 00.72-0.872 1/4-0.930.803/40.75-0.892.313.103.05
FT 1 - 0Bulgaria U19 Nữ12-1 vs Kosovo U19 Nữ12-20 : 1/20.990.770 : 1/4-0.930.692 3/40.770.991 1/4-0.990.751.993.602.95
FT 2 - 1Áo U19 Nữ6-1 vs Đức U19 Nữ6-22 : 00.71-0.953/4 : 00.900.863 1/40.810.951 1/2-0.990.759.005.901.19
FT 0 - 0Israel U19 Nữ6-4 vs Ukraina U19 Nữ6-31/2 : 00.880.881/4 : 00.761.0030.940.821 1/40.970.793.153.701.88

Lịch tranh tài Giao Hữu BD Nữ

FT 1 - 0Hy Lạp nàng vs Síp Nữ0 : 3 1/2-0.960.780 : 1 1/21.000.824 1/40.990.811 3/40.840.961.0212.0019.50
FT 2 - 3B.D.Nha U23 đàn bà vs Thụy Điển U23 Nữ1/2 : 00.870.891/4 : 00.770.993 1/4-0.880.621 1/40.860.903.053.751.89
844-0Ireland phụ nữ vs Ma rạc Nữ0 : 1 1/20.970.850 : 1/20.840.9830.930.871 1/40.980.821.304.856.90
402-0Scotland nữ vs Venezuela Nữ0 : 1 1/2-0.970.790 : 1/20.821.002 3/40.801.001 1/4-0.980.781.284.857.60
392-0Hà Lan U23 thiếu phụ vs Bỉ U23 Nữ0 : 1 3/40.880.880 : 3/40.880.883 1/40.810.951 1/20.980.781.225.508.00
15/1108h00Peru phụ nữ vs Ecuador Nữ1/4 : 0-0.970.791/4 : 00.66-0.862 1/40.990.813/40.73-0.933.353.102.00

Lịch tranh tài Hạng 3 Italia

15/1102h30Virtus EntellaB-4 vs CesenaB-10 : 00.940.880 : 00.930.8920.890.913/40.860.942.632.862.56

Lịch tranh tài Hạng 3 Đức

380-0Munchen 18606 vs Essen130 : 1/20.910.960 : 1/40.950.922 3/40.940.921 1/4-0.880.731.913.453.50

Lịch tranh tài Hạng 3 Pháp

15/1103h00Nancy11 vs Sedan140 : 1/20.900.960 : 1/4-0.940.802 1/40.83-0.991-0.960.801.903.253.75

Lịch tranh tài Hạng 2 người yêu Đào Nha

391-0Tondela11 vs Moreirense11/4 : 00.84-0.970 : 0-0.850.692 1/40.85-0.991-0.960.822.983.102.26
390-1CD Mafra12 vs Leixoes90 : 1/40.871.000 : 1/4-0.840.682 1/20.84-0.9810.880.982.133.353.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

15/1102h00Ajax U2110 vs Den Bosch130 : 3/40.85-0.980 : 1/40.82-0.953 1/20.960.901 1/20.960.901.644.353.85
15/1102h00Utrecht U2120 vs MVV Maastricht30 : 1/40.920.950 : 00.71-0.8630.940.921 1/40.930.932.133.702.77

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT 1 - 2Teuta Durres10 vs Erzeni Shijak31/2 : 00.800.961/4 : 00.67-0.9220.840.923/40.780.983.553.051.96

Xem thêm: Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghiệp Tphcm Năm 2021, Điểm Chuẩn Trường Đh Công Nghiệp Tp

Lịch tranh tài VĐQG Bulgaria

FT 0 - 0Botev Vratsa13 vs Septemvri Sofia120 : 00.840.980 : 00.860.962 1/40.970.831-0.930.722.463.002.62

Lịch tranh tài VĐQG Bắc Ai Len

15/1102h45Crusaders Belfast4 vs Ballymena Utd90 : 20.940.760 : 3/40.760.943 1/40.810.891 1/20.980.721.165.708.90

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT 1 - 0Asteras Tripolis9 vs Ionikos140 : 3/40.78-0.920 : 1/40.80-0.932 1/40.990.883/40.72-0.871.603.505.80
500-1OFI Creta13 vs Levadiakos120 : 3/40.880.990 : 1/40.871.002 1/40.900.971-0.950.821.683.554.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

230-0Beitar Jerusalem13 vs Bnei Sakhnin70 : 00.970.850 : 00.960.862 1/40.810.9910.980.822.603.052.44

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

811-0H. Petah Tikva6 vs Hapoel Acre20 : 1/40.990.850 : 00.68-0.862 1/40.870.951-0.910.722.213.052.94
800-0Hapoel Kfar Saba7 vs Hapoel Nof HaGalil160 : 1/20.960.880 : 1/4-0.940.782 1/20.830.9910.821.001.923.253.45
811-0Hapoel Umm Al Fahm8 vs HR Letzion50 : 1/4-0.950.790 : 00.75-0.922 1/4-0.950.773/40.79-0.972.292.972.89

Lịch tranh tài VĐQG Romania

FT 1 - 1Universitaea Cluj13 vs Arges Pitesti100 : 1/20.980.890 : 1/4-0.880.7420.980.883/40.880.981.983.053.70
15/1102h00Botosani12 vs Hermannstadt51/4 : 00.73-0.880 : 0-0.870.721 3/40.880.983/4-0.980.843.052.802.42

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

741-1Goztepe12 vs Keciorengucu60 : 00.75-0.930 : 00.77-0.952 3/40.970.8310.74-0.942.253.302.69
761-1Sakaryaspor11 vs Rizespor81/2 : 00.78-0.961/4 : 00.71-0.9030.970.831 1/4-0.970.773.003.402.02

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT 0 - 1Metalist Kharkiv9 vs Kryvbas120 : 00.900.970 : 00.930.942 1/41.000.863/40.74-0.892.523.202.51
FT 1 - 1Rukh Vynnyky11 vs FC Mynai130 : 1/21.000.870 : 1/4-0.910.7720.80-0.943/40.77-0.922.002.983.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

360-0Sonderjyske6 vs Vejle10 : 1/40.910.960 : 00.68-0.842 1/40.84-0.981-0.980.842.173.302.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT 1 - 0Hajer7 vs Al Kholood110 : 00.821.000 : 00.840.9820.960.843/40.890.912.542.722.78
FT 1 - 0Al Arabi (KSA)2 vs Al Shoalah170 : 1/40.850.970 : 1/4-0.830.6120.830.973/40.810.992.142.853.30

Lịch tranh tài VĐQG Colombia

15/1104h00Millonarios4 vs Pereira50 : 10.980.890 : 1/40.73-0.882 1/40.880.981-0.940.801.503.855.70
Ðối tác:Boi tinh yeu,lịch vạn niên,lịch âm ,Xổ số miền nam,bong da,ket qua bong da,Livescore,Xo So Mien Bac,XSMTXSTD,XSMB

Bài viết liên quan